Bản dịch của từ Move forward with tests trong tiếng Việt

Move forward with tests

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move forward with tests(Phrase)

mˈuːv fˈɔːwəd wˈɪθ tˈɛsts
ˈmuv ˈfɔrwɝd ˈwɪθ ˈtɛsts
01

Tiến hành một kế hoạch hoặc hành động

To proceed with a plan or action

Ví dụ
02

Để tiến triển hoặc thăng tiến trong một quá trình

To progress or advance in a process

Ví dụ
03

Tiếp tục phát triển hoặc tiến hành các thử nghiệm hoặc thí nghiệm.

To continue developing or conducting tests or experiments

Ví dụ