Bản dịch của từ Move out trong tiếng Việt

Move out

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move out(Noun)

mˈoʊvˈaʊt
mˈoʊvˈaʊt
01

Hành động dọn ra khỏi nơi ở hiện tại (chuyển đồ và rời khỏi nhà, căn hộ hoặc phòng thuê).

The act of moving out.

搬出

Ví dụ

Move out(Verb)

mˈoʊvˈaʊt
mˈoʊvˈaʊt
01

Rời khỏi một nơi hoặc chỗ ở (chuyển ra khỏi nhà, căn hộ hoặc nơi đang ở để sang chỗ khác).

To leave a place or residence.

搬出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Move out(Adjective)

mˈoʊvˈaʊt
mˈoʊvˈaʊt
01

Liên quan đến việc chuyển ra khỏi nơi ở hiện tại (ví dụ: dọn ra khỏi nhà, chuyển đi)

Related to the act of moving out.

搬家

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh