Bản dịch của từ Moxibustion trong tiếng Việt

Moxibustion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moxibustion(Noun)

ˌmɒksɪˈbʌstʃ(ə)n
ˌmɑksəˈbəstʃən
01

Trong y học phương Đông, việc đốt moxa lên da hoặc gần da của người để tạo phản ứng kích thích gọi là châm cứu moxa.

In traditional Eastern medicine, burning mugwort near or on the skin is used as an anti-irritant.

在东方医学中,将艾草点燃后靠近或接触皮肤,被认为具有抗刺激的作用。

Ví dụ