Bản dịch của từ Mucus flow trong tiếng Việt

Mucus flow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mucus flow(Noun)

mjˈuːkəs flˈəʊ
ˈmjukəs ˈfɫoʊ
01

Một chất nhớt dày nhờn do các màng nhày trong cơ thể tiết ra, thường thấy trong đường hô hấp và tiêu hóa.

Mucus is produced by the mucous membranes in the body and is commonly found in the respiratory and digestive tracts.

黏稠的粘液由身体内部的黏膜产生,通常出现在呼吸道和消化道中。

Ví dụ
02

Chất nhầy chảy ra từ các đường mũi hoặc các khu vực khác của cơ thể

The secretion of mucus from the nasal passages or other parts of the body.

鼻腔或身体其他部位分泌粘液。

Ví dụ
03

Quá trình hoặc hành động của chất nhầy bị đẩy ra hoặc chảy ra ngoài

The process or action of mucus being expelled or discharged.

粘液的排出过程或动作,即粘液被排出或者流出。」

Ví dụ