Bản dịch của từ Mucus flow trong tiếng Việt
Mucus flow
Noun [U/C]

Mucus flow(Noun)
mjˈuːkəs flˈəʊ
ˈmjukəs ˈfɫoʊ
01
Một chất nhớt dày nhờn do các màng nhày trong cơ thể tiết ra, thường thấy trong đường hô hấp và tiêu hóa.
Mucus is produced by the mucous membranes in the body and is commonly found in the respiratory and digestive tracts.
黏稠的粘液由身体内部的黏膜产生,通常出现在呼吸道和消化道中。
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình hoặc hành động của chất nhầy bị đẩy ra hoặc chảy ra ngoài
The process or action of mucus being expelled or discharged.
粘液的排出过程或动作,即粘液被排出或者流出。」
Ví dụ
