Bản dịch của từ Muffling effect trong tiếng Việt

Muffling effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muffling effect(Noun)

mˈʌflɪŋ ɪfˈɛkt
ˈməfɫɪŋ ˈɛfɪkt
01

Việc giảm hoặc làm dịu âm thanh bằng rào cản hoặc lớp phủ

The reduction or softening of sound by a barrier or covering

Ví dụ