Bản dịch của từ Muhammad trong tiếng Việt

Muhammad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muhammad(Noun)

ˈmuˈhæ.məd
ˈmuˈhæ.məd
01

Nhà sáng lập người Ả Rập của đạo Hồi, được tín đồ Hồi giáo tin là tiên tri Muhammad.

The Arab founder of Islam who Muslims believe to be the prophet Muhammad.

伊斯兰教创始人穆罕默德

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh