Anh - Việt

Bản dịch của từ Mulishness trong tiếng Việt

mulishness

Noun

mulishness (Noun)

/mjˈulɪʃnɛs/
/mjˈulɪʃnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính bướng bỉnh, ngoan cố đến mức không chịu nghe lời hoặc không hợp lý; cố chấp như con lừa.

The quality or state of being very stubborn or unreasonably obstinate.

Ví dụ
Sự cứng đầu của cô ngăn cản cô chấp nhận ý tưởng mới trong cuộc tranh luận.Her mulishness prevented her from accepting new ideas during the debate.
Sự cứng đầu của anh không giúp giải quyết các vấn đề xã hội hiệu quả.His mulishness does not help in resolving social issues effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh