Bản dịch của từ Multi-stage trong tiếng Việt

Multi-stage

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multi-stage(Adjective)

mˈʌltistˌeɪdʒ
ˈməɫtiˈsteɪdʒ
01

Liên quan đến một hệ thống hoặc quy trình phát triển qua nhiều giai đoạn.

Related to a system or process that progresses in multiple phases

Ví dụ
02

Bao gồm nhiều giai đoạn hoặc bước khác nhau trong một quy trình.

Involving several distinct stages or steps in a process

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi nhiều cấp độ hoặc tầng lớp.

Characterized by multiple levels or tiers

Ví dụ