Bản dịch của từ Multinational trong tiếng Việt

Multinational

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multinational(Adjective)

mˌʌltˌɑɪnˈæʃənl̩
mˌʌltɪnˈæʃənl̩
01

Bao gồm hoặc liên quan đến nhiều quốc gia hoặc những người thuộc nhiều quốc tịch khác nhau.

Including or involving several countries or individuals of several nationalities.

涉及多个国家的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của Multinational (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Multinational

Đa quốc gia

More multinational

Đa quốc gia hơn

Most multinational

Đa quốc gia

Multinational(Noun)

mˌʌltˌɑɪnˈæʃənl̩
mˌʌltɪnˈæʃənl̩
01

Một công ty hoạt động, có chi nhánh hoặc văn phòng ở nhiều quốc gia khác nhau.

A company operating in several countries.

跨国公司

multinational nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh