Bản dịch của từ Multiple vowels trong tiếng Việt

Multiple vowels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple vowels(Noun)

mˈʌltɪpəl vˈaʊəlz
ˈməɫtəpəɫ ˈvaʊəɫz
01

Tình trạng hoặc đặc tính có nhiều hơn một nguyên âm

The quality or state of having more than one vowel.

拥有多个元音的品质或状态

Ví dụ
02

Nguyên âm bổ sung vào trong một từ hoặc âm tiết

A vowel that occurs next to other vowels within a word or syllable.

一个词或音节中除其他辅音外的元音

Ví dụ
03

Một âm tiết chứa nhiều hơn một âm vị nguyên âm

A syllable that contains more than one vowel.

一个音节中包含不止一个元音。

Ví dụ