Bản dịch của từ Multireel trong tiếng Việt

Multireel

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multireel(Adjective)

mˈʌltiɹˈil
mˈʌltiɹˈil
01

Miêu tả một phim (hoặc bản ghi băng) gồm nhiều cuộn, tức là bộ phim chiếm nhiều cuộn phim hoặc băng khác nhau.

Designating a film of several reels occupying several reels of film or tape.

多卷胶卷的电影

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh