Bản dịch của từ Multiring trong tiếng Việt

Multiring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiring(Adjective)

mˈʌtlɚɨŋ
mˈʌtlɚɨŋ
01

Trong hóa học: mô tả một phân tử có hơn một vòng nguyên tử (nhiều vòng liên kết) — tức là có cấu trúc đa vòng hoặc đa vòng thơm (polycyclic).

Chemistry Having more than one ring of atoms in the molecule polycyclic.

Ví dụ
02

Có nhiều vòng (hoặc nhiều cặp vòng). Dùng để mô tả vật thể hoặc cấu trúc có hơn một vòng/khuyên/vòng tròn nối tiếp hoặc song song.

Having more than one ring or more than one pair of rings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh