Bản dịch của từ Multiring trong tiếng Việt
Multiring

Multiring (Adjective)
Trong hóa học: mô tả một phân tử có hơn một vòng nguyên tử (nhiều vòng liên kết) — tức là có cấu trúc đa vòng hoặc đa vòng thơm (polycyclic).
Chemistry Having more than one ring of atoms in the molecule polycyclic.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "multiring" (đa vòng) thường chỉ một cấu trúc có nhiều vòng hoặc nhiều lớp, thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học vật liệu hoặc công nghệ. Trong ngành hóa học, nó có thể ám chỉ đến hợp chất hữu cơ có nhiều vòng cấu trúc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành. Cách phát âm và viết cũng tương đồng.
Từ "multiring" (đa vòng) thường chỉ một cấu trúc có nhiều vòng hoặc nhiều lớp, thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học vật liệu hoặc công nghệ. Trong ngành hóa học, nó có thể ám chỉ đến hợp chất hữu cơ có nhiều vòng cấu trúc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành. Cách phát âm và viết cũng tương đồng.
