Bản dịch của từ Mundane dream trong tiếng Việt

Mundane dream

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mundane dream(Noun)

mˈʌndeɪn drˈiːm
ˈmənˌdeɪn ˈdrim
01

Một ký ức trong giấc ngủ mà bình thường hoặc không đáng chú ý

A feeling in sleep that is nothing special or noteworthy.

睡眠中对一些微不足道或不引人注意的事情的感知

Ví dụ
02

Một giấc mơ nhàm chán, không có sự hấp dẫn, kích thích hay sự đa dạng

A dream lacking excitement, interest, or richness.

这是一个缺乏激情、趣味或丰富内涵的梦。

Ví dụ
03

Một giấc mơ bình thường hoặc quen thuộc phản ánh những mối quan tâm hàng ngày

An ordinary or typical dream reflects concerns in everyday life.

普通的或平凡的梦境反映了我们日常生活中的关心和担忧。

Ví dụ