Bản dịch của từ Muscle morphology trong tiếng Việt

Muscle morphology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muscle morphology(Noun)

mˈʌsəl mɔːfˈɒlədʒi
ˈməsəɫ mɔrˈfɑɫədʒi
01

Phân tích sự biến đổi và thích nghi của cấu trúc cơ trong các sinh vật khác nhau

Analyzing how muscle structures change and adapt across different organisms.

分析不同生物肌肉结构的变化与适应过程

Ví dụ
02

Các đặc điểm vật lý và cách sắp xếp của sợi cơ

The physical characteristics and arrangement of muscle fibers

肌肉纤维的物理特性及其排列方式

Ví dụ
03

Nghiên cứu về cấu trúc và hình dạng của các cơ

Research on muscle structure and form.

肌肉的结构与形态研究

Ví dụ