Bản dịch của từ Musculature trong tiếng Việt

Musculature

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musculature (Noun)

mˈʌskjʊlətʃəɹ
mˈʌskjələtʃɚ
01

Hệ cơ hoặc cách sắp xếp các cơ trong một bộ phận cơ thể hoặc một cơ quan.

The system or arrangement of muscles in a body part of the body or an organ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh