Bản dịch của từ Musculoskeletal trong tiếng Việt

Musculoskeletal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musculoskeletal(Adjective)

mˌʌskjukəlˈæstəkt
mˌʌskjukəlˈæstəkt
01

Liên quan đến cả cơ bắp và xương (hệ cơ-xương) cùng nhau, ví dụ như chấn thương, bệnh lý hoặc chức năng ảnh hưởng tới cơ và xương.

Relating to or denoting the musculature and skeleton together.

与肌肉和骨骼有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ