Bản dịch của từ Mushroomlike trong tiếng Việt
Mushroomlike
Adjective

Mushroomlike(Adjective)
mˈʌʃruːmlˌaɪk
ˈməʃˌrumˌɫaɪk
01
Có đặc điểm hoặc phẩm chất tương tự như nấm mốc
There are qualities or characteristics similar to those of fungi.
具有类似蘑菇的品质或特征
Ví dụ
02
Giống như hình dạng hoặc nét mặt của một chiếc nấm
It's like a mushroom in shape or appearance.
外形或外观像蘑菇
Ví dụ
