Bản dịch của từ Muskeg trong tiếng Việt

Muskeg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muskeg(Noun)

mˈʌskɛg
mˈʌskɛg
01

Một vùng đầm lầy hay bãi than bùn ở miền bắc Bắc Mỹ, nơi đất ẩm ướt, nhiều than bùn và cây thấp như rêu, cây bụi nhỏ; thường khó đi lại vì nền đất mềm và ngập nước.

A swamp or bog in northern North America.

北美的沼泽或泥塘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh