Bản dịch của từ Musketeer trong tiếng Việt

Musketeer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musketeer(Noun)

mʌskətˈiɹ
mʌskɪtˈiɹ
01

Một thành viên của lực lượng lính musket (lính sử dụng súng hỏa mai) thuộc quân đội hoàng gia Pháp vào các thế kỷ 17 và 18.

A member of the household troops of the French king in the 17th and 18th centuries.

Ví dụ
02

Một binh sĩ được trang bị khẩu súng musket (khẩu súng trường cổ, dùng thuốc súng) — thường ám chỉ binh lính thời xưa khi súng musket còn phổ biến.

A soldier armed with a musket.

Ví dụ

Dạng danh từ của Musketeer (Noun)

SingularPlural

Musketeer

Musketeers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ