Anh - Việt

Bản dịch của từ Mutualism trong tiếng Việt

mutualism

Noun

mutualism (Noun)

/mjˈutʃəwəlɪzəm/
/mjˈutʃuəlɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Học thuyết cho rằng sự phụ thuộc lẫn nhau (tương trợ) là cần thiết cho đời sống xã hội tốt đẹp; tức là mọi người/tổ chức nên hỗ trợ nhau để xã hội phát triển và thịnh vượng.

The doctrine that mutual dependence is necessary to social wellbeing.

Ví dụ
Tương hỗ thúc đẩy sự hợp tác giữa cá nhân trong xã hội.Mutualism promotes cooperation among individuals in society.
Thiếu tương hỗ, việc đạt được sự hài hòa xã hội có thể khó khăn.Without mutualism, social harmony may be difficult to achieve.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mối quan hệ cộng sinh trong đó hai loài cùng có lợi cho nhau; cả hai bên hưởng lợi từ sự tương tác.

Symbiosis which is beneficial to both organisms involved.

Ví dụ
Sự cộng sinh giữa học sinh và giáo viên thúc đẩy môi trường học tập tích cực.Mutualism between students and teachers fosters a positive learning environment.
Không có sự cộng sinh trong một cài đặt lớp học cạnh tranh.There is no mutualism in a competitive classroom setting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh