Bản dịch của từ Mutualism trong tiếng Việt
Mutualism

Mutualism (Noun)
Học thuyết cho rằng sự phụ thuộc lẫn nhau (tương trợ) là cần thiết cho đời sống xã hội tốt đẹp; tức là mọi người/tổ chức nên hỗ trợ nhau để xã hội phát triển và thịnh vượng.
The doctrine that mutual dependence is necessary to social wellbeing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mối quan hệ cộng sinh trong đó hai loài cùng có lợi cho nhau; cả hai bên hưởng lợi từ sự tương tác.
Symbiosis which is beneficial to both organisms involved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tương hỗ (mutualism) là một khái niệm sinh học mô tả mối quan hệ tương tác giữa hai loài, trong đó cả hai đều được hưởng lợi. Khác với các hình thức tương tác khác như ký sinh hoặc cạnh tranh, trong tương hỗ, mỗi loài đóng vai trò tích cực nhằm duy trì sự sống còn của nhau. Tương hỗ phổ biến trong nhiều hệ sinh thái, từ cây và nấm đến động vật thụ phấn. Khái niệm này thường được sử dụng trong sinh thái học và nghiên cứu sự phát triển của loài.
Tương hỗ (mutualism) là một khái niệm sinh học mô tả mối quan hệ tương tác giữa hai loài, trong đó cả hai đều được hưởng lợi. Khác với các hình thức tương tác khác như ký sinh hoặc cạnh tranh, trong tương hỗ, mỗi loài đóng vai trò tích cực nhằm duy trì sự sống còn của nhau. Tương hỗ phổ biến trong nhiều hệ sinh thái, từ cây và nấm đến động vật thụ phấn. Khái niệm này thường được sử dụng trong sinh thái học và nghiên cứu sự phát triển của loài.
