Bản dịch của từ Mutualism trong tiếng Việt

Mutualism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutualism(Noun)

mjˈutʃəwəlɪzəm
mjˈutʃuəlɪzəm
01

Học thuyết cho rằng sự phụ thuộc lẫn nhau (tương trợ) là cần thiết cho đời sống xã hội tốt đẹp; tức là mọi người/tổ chức nên hỗ trợ nhau để xã hội phát triển và thịnh vượng.

The doctrine that mutual dependence is necessary to social wellbeing.

Ví dụ
02

Mối quan hệ cộng sinh trong đó hai loài cùng có lợi cho nhau; cả hai bên hưởng lợi từ sự tương tác.

Symbiosis which is beneficial to both organisms involved.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh