Bản dịch của từ Mutuum trong tiếng Việt

Mutuum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutuum(Noun)

ˈmjuːtʃʊəm
ˈmjuːtʃʊəm
01

Một hợp đồng vay tài sản sẽ bị tiêu thụ hoặc sử dụng hết bởi người vay và do đó phải trả lại bằng chính loại đó; đây là dạng vay như vậy.

A loan agreement involving a type of commodity that the borrower will consume or exhaust, and therefore will be repaid in kind; a form of such lending.

这是一种借贷合同,借款人会消耗或使用掉借来的货物,因此会以实物方式归还;这是一种类似的借贷形式。

Ví dụ