Bản dịch của từ My choice trong tiếng Việt
My choice
Noun [U/C]

My choice(Noun)
mˈaɪ tʃˈɔɪs
ˈmaɪ ˈtʃɔɪs
Ví dụ
02
Một quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
A decision was made after careful consideration.
经过慎重考虑后做出的决定
Ví dụ
03
Các lựa chọn đa dạng để người dùng có thể lựa chọn phù hợp.
There are options available for people to choose from.
这里有一些可供选择的选项。
Ví dụ
