Bản dịch của từ My choice trong tiếng Việt

My choice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My choice(Noun)

mˈaɪ tʃˈɔɪs
ˈmaɪ ˈtʃɔɪs
01

Hành động lựa chọn hoặc quyết định điều gì đó từ các tùy chọn có sẵn

Making a choice or decision about something from the options available.

做出选择或决定某件事,是在众多选项中做出选择的过程。

Ví dụ
02

Một quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

A decision was made after careful consideration.

经过慎重考虑后做出的决定

Ví dụ
03

Các lựa chọn đa dạng để người dùng có thể lựa chọn phù hợp.

There are options available for people to choose from.

这里有一些可供选择的选项。

Ví dụ