Bản dịch của từ My choice trong tiếng Việt
My choice
Noun [U/C]

My choice(Noun)
mˈaɪ tʃˈɔɪs
ˈmaɪ ˈtʃɔɪs
Ví dụ
02
Một quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc.
A decision made after consideration
Ví dụ
My choice

Một quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc.
A decision made after consideration