Bản dịch của từ Mydas fly trong tiếng Việt

Mydas fly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mydas fly(Noun)

mˈaɪdəsfli
mˈaɪdəsfli
01

Một loại ruồi lớn thuộc họ Mydidae (còn gọi là Mydaidae), thường không có lông và có râu (antenna) hình gậy; là loài ruồi ăn côn trùng khác.

Any of various large insectivorous dipteran flies constituting the family Mydaidae (or Mydidae), which are hairless and have clubbed antennae.

一种无毛、触角呈棒状的大型捕食性苍蝇。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh