Bản dịch của từ Myogenic trong tiếng Việt

Myogenic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myogenic(Adjective)

maɪədʒˈɛnɪk
maɪədʒˈɛnɪk
01

Bắt nguồn từ mô cơ chứ không phải do tín hiệu thần kinh; tức là hoạt động hoặc phản ứng xuất phát trực tiếp từ tế bào cơ.

Originating in muscle tissue rather than from nerve impulses.

来自肌肉组织而非神经冲动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh