Bản dịch của từ Myograph trong tiếng Việt
Myograph

Myograph (Noun)
Một dụng cụ dùng để hiển thị hoặc ghi lại quá trình co và giãn của cơ; ngày nay thường là máy đo điện cơ (electromyograph) dùng để ghi hoạt động điện của cơ.
An instrument for displaying or recording muscular contractions and relaxations now especially an electromyograph.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Myograph là thiết bị được sử dụng trong nghiên cứu sinh lý học để ghi lại sự co cơ. Nó cho phép đo lường độ mạnh và thời gian co thắt của cơ bắp, cung cấp thông tin về hoạt động của hệ cơ xương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, song có thể gặp sự khác biệt nhỏ ở cách phát âm trong giao tiếp hàng ngày.
Myograph là thiết bị được sử dụng trong nghiên cứu sinh lý học để ghi lại sự co cơ. Nó cho phép đo lường độ mạnh và thời gian co thắt của cơ bắp, cung cấp thông tin về hoạt động của hệ cơ xương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, song có thể gặp sự khác biệt nhỏ ở cách phát âm trong giao tiếp hàng ngày.
