Bản dịch của từ Myopic trong tiếng Việt
Myopic

Myopic(Adjective)
Thiển cận; hạn hẹp về suy nghĩ hoặc quan điểm, không nhìn xa thấy rộng, chỉ quan tâm đến những điều nhỏ nhặt hoặc lập trường của bản thân mà không chấp nhận ý kiến khác.
Narrowminded.
Thiển cận; nhìn xa trông rộng kém, chỉ suy nghĩ hoặc quyết định theo lợi ích trước mắt mà không nghĩ đến hậu quả lâu dài.
Shortsighted improvident.
Myopic(Noun)
Một người cận thị về nghĩa đen (khó nhìn rõ vật ở xa) hoặc dùng hình ảnh để chỉ người có tầm nhìn hạn hẹp về ý tưởng, suy nghĩ thiển cận, chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt mà không thấy hậu quả lâu dài.
A shortsighted individual.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "myopic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "mắt yếu". Trong ngữ cảnh y học, "myopic" chỉ tình trạng khúc xạ của mắt, khi một người không nhìn rõ các vật ở xa. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này được sử dụng để chỉ một cách tư duy hạn hẹp, thiếu tầm nhìn xa. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong Anh Mỹ, "myopic" có thể được áp dụng nhiều hơn cho các khía cạnh không chỉ về thị giác mà còn về phân tích và quan điểm xã hội.
Từ "myopic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "myopicus", được phát triển từ từ tiếng Hy Lạp "myōps", có nghĩa là "nhìn thấy mờ". Thuật ngữ này được dùng để miêu tả trạng thái mắt không nhìn rõ ở xa. Trong lịch sử, "myopic" không chỉ liên quan đến vấn đề về thị lực mà còn được mở rộng để chỉ những người có cách nhìn hạn hẹp hoặc thiếu tầm nhìn sâu rộng trong suy nghĩ. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa khả năng nhìn và tư duy, nhấn mạnh sự thiếu sót trong nhận thức và quan điểm.
Từ "myopic" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của IELTS, thường chỉ thấy trong bối cảnh đọc và viết, liên quan đến các chủ đề về giáo dục hoặc môi trường. Từ này mô tả tình trạng nhìn hạn chế, cả về nghĩa đen và nghĩa bóng, thường dùng để chỉ sự thiếu tầm nhìn xa trong quyết định hoặc chính sách. Trong các tình huống khác, từ này có thể được sử dụng để phê phán cách tiếp cận hẹp hòi trong tư duy hoặc chiến lược phát triển.
Họ từ
Từ "myopic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là "mắt yếu". Trong ngữ cảnh y học, "myopic" chỉ tình trạng khúc xạ của mắt, khi một người không nhìn rõ các vật ở xa. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này được sử dụng để chỉ một cách tư duy hạn hẹp, thiếu tầm nhìn xa. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong Anh Mỹ, "myopic" có thể được áp dụng nhiều hơn cho các khía cạnh không chỉ về thị giác mà còn về phân tích và quan điểm xã hội.
Từ "myopic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "myopicus", được phát triển từ từ tiếng Hy Lạp "myōps", có nghĩa là "nhìn thấy mờ". Thuật ngữ này được dùng để miêu tả trạng thái mắt không nhìn rõ ở xa. Trong lịch sử, "myopic" không chỉ liên quan đến vấn đề về thị lực mà còn được mở rộng để chỉ những người có cách nhìn hạn hẹp hoặc thiếu tầm nhìn sâu rộng trong suy nghĩ. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa khả năng nhìn và tư duy, nhấn mạnh sự thiếu sót trong nhận thức và quan điểm.
Từ "myopic" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của IELTS, thường chỉ thấy trong bối cảnh đọc và viết, liên quan đến các chủ đề về giáo dục hoặc môi trường. Từ này mô tả tình trạng nhìn hạn chế, cả về nghĩa đen và nghĩa bóng, thường dùng để chỉ sự thiếu tầm nhìn xa trong quyết định hoặc chính sách. Trong các tình huống khác, từ này có thể được sử dụng để phê phán cách tiếp cận hẹp hòi trong tư duy hoặc chiến lược phát triển.
