Bản dịch của từ Myrmecoid trong tiếng Việt

Myrmecoid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myrmecoid (Adjective)

mɝˈməkˌɑdaɪn
mɝˈməkˌɑdaɪn
01

Mô tả cái gì đó giống kiến về hình dạng hoặc hành vi (trông như kiến hoặc bắt chước hành vi của kiến). Thường dùng trong sinh vật học để chỉ loài hay cấu trúc mang nét “giống kiến”.

Resembling an ant in form or behaviour Zoology myrmecomorphic.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh