Bản dịch của từ Mythical creature trong tiếng Việt

Mythical creature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mythical creature(Noun)

mˌɪθɨkˈɛɹkjəlˌɛɹt
mˌɪθɨkˈɛɹkjəlˌɛɹt
01

Sinh vật trong truyền thuyết hoặc thần thoại, thường có sự kết hợp giữa đặc điểm của con người và động vật (ví dụ: người đầu ngựa, người có cánh, hay sinh vật nửa người nửa thú).

A creature from mythology usually with a combination of human and animal features.

神话生物,通常具有人类与动物特征的生物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh