Bản dịch của từ Naff trong tiếng Việt

Naff

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naff(Adjective)

nˈæf
nˈæf
01

Thiếu gu, kém lịch sự/không có phong cách; trông quê mùa, sến hoặc lỗi thời khiến người khác thấy xấu hổ hoặc không thẩm mỹ.

Lacking taste or style.

缺乏品味或风格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Naff(Verb)

nˈæf
nˈæf
01

(lời mắng, yêu cầu) bảo ai đó đi chỗ khác; cút đi. Dùng khi muốn xua đuổi, nói thẳng để người khác rời đi.

Go away.

走开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh