naff
AdjectiveVerb
naff (Adjective)
/nˈæf/
/nˈæf/
AI
Ví dụ
Bộ trang phục của cô ấy không hợp gu cho bữa tiệc tối.Her outfit was naff for the formal dinner party.
Những trang trí kém sang tại sự kiện làm thất vọng khách mời.The naff decorations at the event disappointed the guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
naff (Verb)
/nˈæf/
/nˈæf/
AI
Ví dụ
Biến đi, anh ấy hét lên với khách khó chịu.Naff off, he shouted at the annoying guest.
Cô ấy ra đi sớm khỏi bữa tiệc chán chường.She naffed away from the boring party early.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "naff" là một tính từ trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng ở Anh, có nghĩa là thiếu phong cách, không hấp dẫn hoặc tầm thường. Trong văn hóa đương đại, từ này thường diễn tả một thứ gì đó không hợp thời hoặc kém chất lượng. Từ "naff" ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, nơi mà "tacky" hay "cheesy" thường được ưa chuộng hơn để thể hiện ý nghĩa tương tự. "Naff" cũng phản ánh một phần của ngữ cảnh xã hội Anh, liên quan đến sự châm biếm và phê phán.