Anh - Việt

Bản dịch của từ Naff trong tiếng Việt

naff

AdjectiveVerb

naff (Adjective)

/nˈæf/
/nˈæf/
AI

Nghĩa 01

Thiếu gu, kém lịch sự/không có phong cách; trông quê mùa, sến hoặc lỗi thời khiến người khác thấy xấu hổ hoặc không thẩm mỹ.

Lacking taste or style.

Ví dụ
Bộ trang phục của cô ấy không hợp gu cho bữa tiệc tối.Her outfit was naff for the formal dinner party.
Những trang trí kém sang tại sự kiện làm thất vọng khách mời.The naff decorations at the event disappointed the guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

naff (Verb)

/nˈæf/
/nˈæf/
AI

Nghĩa 01

(lời mắng, yêu cầu) bảo ai đó đi chỗ khác; cút đi. Dùng khi muốn xua đuổi, nói thẳng để người khác rời đi.

Go away.

Ví dụ
Biến đi, anh ấy hét lên với khách khó chịu.Naff off, he shouted at the annoying guest.
Cô ấy ra đi sớm khỏi bữa tiệc chán chường.She naffed away from the boring party early.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh