Bản dịch của từ Naiant trong tiếng Việt

Naiant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naiant(Adjective)

nˈeɪnt
nˈeɪnt
01

Miêu tả một con cá hoặc sinh vật biển đang bơi theo tư thế nằm ngang (đầu, thân và đuôi nằm trên cùng một trục ngang).

Of a fish or marine creature swimming horizontally.

水平游动的鱼或海洋生物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh