Anh - Việt

Bản dịch của từ Naively trong tiếng Việt

naively

Adverb

naively (Adverb)

/nɑˈivli/
/nɑˈivli/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện sự thiếu kinh nghiệm, khôn ngoan hoặc phán đoán; tin người hoặc hành động một cách ngây thơ, không nghi ngờ điều xấu có thể xảy ra.

In a way that shows a lack of experience wisdom or judgement.

Ví dụ
Cô ấy ngây thơ tin rằng mọi người sẽ ủng hộ dự án xã hội của mình.She naively believed everyone would support her social project.
Anh ấy không ngây thơ tin tưởng tất cả các người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.He did not naively trust all the social media influencers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của naively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

naively

ngây thơ

more naively

ngây thơ hơn

most naively

ngây thơ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh