Bản dịch của từ Nank trong tiếng Việt

Nank

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nank(Noun)

nˈæŋk
nˈæŋk
01

Từ lóng (MLE) chỉ dao hoặc vũ khí sắc nhọn, dạng biến thể của “shank” (knife) — thường dùng để nói đến con dao tự chế hoặc dao cất giấu dùng để đe dọa hoặc tấn công.

MLE slang Alternative form of shankknife”.

刀具(如 shank)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh