Bản dịch của từ Napoleonic trong tiếng Việt

Napoleonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Napoleonic(Adjective)

nəpoʊliˈɑnɪk
nəpoʊliˈɑnɪk
01

Liên quan đến tướng, hoàng đế người Pháp Napoléon Bonaparte hoặc thời kỳ ông cai trị (cuối thế kỷ 18 - đầu thế kỷ 19). Dùng để mô tả con người, chính sách, phong cách quân sự, luật pháp hoặc bối cảnh lịch sử thuộc về thời Napoléon.

Relating to the French general and emperor Napoleon Bonaparte or his era.

与法国将军和皇帝拿破仑·波拿巴或其时代相关的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh