Bản dịch của từ Narcissistic trong tiếng Việt
Narcissistic

Narcissistic(Adjective)
Có tư tưởng tự cao, cho mình quan trọng hơn thực tế; yêu bản thân thái quá và thường thích được ngưỡng mộ.
Having an inflated idea of ones own importance.
Dạng tính từ của Narcissistic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Narcissistic Tự yêu bản thân | More narcissistic Tự yêu bản thân hơn | Most narcissistic Người tự yêu mình nhất |
Narcissistic(Noun)
Người tự yêu mình quá mức; người tự phụ, cho mình là trung tâm và luôn cần được ngưỡng mộ.
A narcissist.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Narcissistic (tính từ) mô tả trạng thái hoặc tính cách tự mãn, nơi cá nhân có sự thèm khát mạnh mẽ về sự chú ý và tôn vinh bản thân, thường cùng với việc coi thường quyền lợi và cảm xúc của người khác. Thuật ngữ này xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, nhân vật Narcissus, người yêu bản thân đến mức mê đắm hình ảnh của chính mình. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng "narcissistic" tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm.
Từ "narcissistic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Narcissus", tên của một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng vì sự yêu bản thân thái quá. Hình ảnh Narcissus đã trở thành biểu tượng cho tình yêu tự thân mù quáng, dẫn đến trạng thái tự mãn. Thuật ngữ này đã được đưa vào sử dụng trong tâm lý học vào thế kỷ 20, chỉ những cá nhân có xu hướng tự phụ và thiếu sự đồng cảm với người khác, phản ánh bản chất tự kỷ ám thị trong xã hội hiện đại.
Từ "narcissistic" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý học và hành vi xã hội, liên quan đến những cá nhân có xu hướng tự mãn hoặc yêu bản thân thái quá. Ngoài ra, từ này cũng thường được nhắc đến trong các bài viết về văn hóa đại chúng, mô tả các nhân vật hoặc hiện tượng mang đặc điểm này.
Họ từ
Narcissistic (tính từ) mô tả trạng thái hoặc tính cách tự mãn, nơi cá nhân có sự thèm khát mạnh mẽ về sự chú ý và tôn vinh bản thân, thường cùng với việc coi thường quyền lợi và cảm xúc của người khác. Thuật ngữ này xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, nhân vật Narcissus, người yêu bản thân đến mức mê đắm hình ảnh của chính mình. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng "narcissistic" tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm.
Từ "narcissistic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Narcissus", tên của một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng vì sự yêu bản thân thái quá. Hình ảnh Narcissus đã trở thành biểu tượng cho tình yêu tự thân mù quáng, dẫn đến trạng thái tự mãn. Thuật ngữ này đã được đưa vào sử dụng trong tâm lý học vào thế kỷ 20, chỉ những cá nhân có xu hướng tự phụ và thiếu sự đồng cảm với người khác, phản ánh bản chất tự kỷ ám thị trong xã hội hiện đại.
Từ "narcissistic" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm lý học và hành vi xã hội, liên quan đến những cá nhân có xu hướng tự mãn hoặc yêu bản thân thái quá. Ngoài ra, từ này cũng thường được nhắc đến trong các bài viết về văn hóa đại chúng, mô tả các nhân vật hoặc hiện tượng mang đặc điểm này.
