Bản dịch của từ Narcissistic trong tiếng Việt

Narcissistic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narcissistic(Adjective)

nɑɹsɪsˈɪstɪk
nɑɹsɪsˈɪstɪk
01

Quá tự chú ý vào bản thân, bị ám ảnh bởi hình ảnh, vẻ bề ngoài hoặc cái tôi của mình; xem mình là trung tâm và thường tìm kiếm sự khen ngợi, ngưỡng mộ từ người khác.

Obsessed with ones own self image and ego.

自恋的,沉迷于自我形象与自我意识。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tư tưởng tự cao, cho mình quan trọng hơn thực tế; yêu bản thân thái quá và thường thích được ngưỡng mộ.

Having an inflated idea of ones own importance.

自以为是,自恋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Narcissistic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Narcissistic

Tự yêu bản thân

More narcissistic

Tự yêu bản thân hơn

Most narcissistic

Người tự yêu mình nhất

Narcissistic(Noun)

nɑɹsɪsˈɪstɪk
nɑɹsɪsˈɪstɪk
01

Người tự yêu mình quá mức; người tự phụ, cho mình là trung tâm và luôn cần được ngưỡng mộ.

A narcissist.

自恋者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ