Bản dịch của từ Self trong tiếng Việt
Self

Self (Pronoun)
Đề cập đến bản thân, cái tôi hoặc cái ta — phần cá nhân, cảm giác tự ngã của một người.
Self, ego.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Self (Noun)
“Self” ở đây chỉ bản ngã, con người bên trong của một người — cái làm họ khác với người khác; phần bản thân mà người ta có thể tự suy ngẫm, nhận thức hoặc phản ánh về chính mình.
A person's essential being that distinguishes them from others, especially considered as the object of introspection or reflexive action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Self (Adjective)
Self (Verb)
Thụ phấn tự thân; cây (hoặc hoa) tự thụ tinh bằng chính phấn của nó mà không cần nhờ tới phấn của cây khác.
Self-pollinate; self-fertilize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "self" trong tiếng Anh có nghĩa là "bản thân" hoặc "cái tôi" và thường được sử dụng để chỉ đến ý thức tự nhận thức của một cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên kết với các cụm từ như "self-esteem" (sự tự trọng) hay "self-awareness" (nhận thức bản thân). Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng tương tự nhưng thường phổ biến trong văn viết hơn. Cả hai phiên bản đều chia sẻ nghĩa tương tự, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh xã hội.
Họ từ
Từ "self" trong tiếng Anh có nghĩa là "bản thân" hoặc "cái tôi" và thường được sử dụng để chỉ đến ý thức tự nhận thức của một cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên kết với các cụm từ như "self-esteem" (sự tự trọng) hay "self-awareness" (nhận thức bản thân). Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng tương tự nhưng thường phổ biến trong văn viết hơn. Cả hai phiên bản đều chia sẻ nghĩa tương tự, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh xã hội.
