Bản dịch của từ Self trong tiếng Việt

Self

Pronoun Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self(Pronoun)

self
self
01

Đề cập đến bản thân, cái tôi hoặc cái ta — phần cá nhân, cảm giác tự ngã của một người.

Self, ego.

Ví dụ

Self(Adjective)

sˈɛlf
sˈɛlf
01

(dùng cho miêu tả phần viền, lớp phủ hay chi tiết nhỏ trên quần áo hoặc đồ vật) được làm từ cùng chất liệu và cùng màu với phần còn lại của món đồ.

(of a trimming or cover) of the same material and colour as the rest of the item.

Ví dụ

Self(Noun)

sˈɛlf
sˈɛlf
01

“Self” ở đây chỉ bản ngã, con người bên trong của một người — cái làm họ khác với người khác; phần bản thân mà người ta có thể tự suy ngẫm, nhận thức hoặc phản ánh về chính mình.

A person's essential being that distinguishes them from others, especially considered as the object of introspection or reflexive action.

Ví dụ

Dạng danh từ của Self (Noun)

SingularPlural

Self

Selves

Self(Verb)

sˈɛlf
sˈɛlf
01

Thụ phấn tự thân; cây (hoặc hoa) tự thụ tinh bằng chính phấn của nó mà không cần nhờ tới phấn của cây khác.

Self-pollinate; self-fertilize.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ