Bản dịch của từ Self trong tiếng Việt
Self

Self(Pronoun)
Đề cập đến bản thân, cái tôi hoặc cái ta — phần cá nhân, cảm giác tự ngã của một người.
Self, ego.
Self(Adjective)
Self(Noun)
“Self” ở đây chỉ bản ngã, con người bên trong của một người — cái làm họ khác với người khác; phần bản thân mà người ta có thể tự suy ngẫm, nhận thức hoặc phản ánh về chính mình.
A person's essential being that distinguishes them from others, especially considered as the object of introspection or reflexive action.
Dạng danh từ của Self (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Self | Selves |
Self(Verb)
Thụ phấn tự thân; cây (hoặc hoa) tự thụ tinh bằng chính phấn của nó mà không cần nhờ tới phấn của cây khác.
Self-pollinate; self-fertilize.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "self" trong tiếng Anh có nghĩa là "bản thân" hoặc "cái tôi" và thường được sử dụng để chỉ đến ý thức tự nhận thức của một cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên kết với các cụm từ như "self-esteem" (sự tự trọng) hay "self-awareness" (nhận thức bản thân). Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng tương tự nhưng thường phổ biến trong văn viết hơn. Cả hai phiên bản đều chia sẻ nghĩa tương tự, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh xã hội.
Từ "self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "seolf", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *selbiz, có nghĩa là "bản thân". Nó phản ánh khái niệm về tính cá nhân và bản sắc. Trong lịch sử phát triển của ngôn ngữ, "self" đã chỉ về khái niệm tự nhận thức và sự riêng biệt của mỗi cá nhân. Hiện nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh tâm lý học, triết học, và xã hội, thể hiện sự nhấn mạnh vào bản sắc cá nhân và trải nghiệm cá nhân.
Từ "self" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Nói, "self" thường được nhắc đến trong các chủ đề liên quan đến bản thân, như tự nhận thức và phát triển cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các bài luận về tâm lý học hoặc triết học. Ngoài ra, từ "self" cũng được sử dụng rộng rãi trong văn học và trong các cuộc thảo luận về danh tính cá nhân.
Họ từ
Từ "self" trong tiếng Anh có nghĩa là "bản thân" hoặc "cái tôi" và thường được sử dụng để chỉ đến ý thức tự nhận thức của một cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường liên kết với các cụm từ như "self-esteem" (sự tự trọng) hay "self-awareness" (nhận thức bản thân). Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng tương tự nhưng thường phổ biến trong văn viết hơn. Cả hai phiên bản đều chia sẻ nghĩa tương tự, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau trong ngữ cảnh xã hội.
Từ "self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "seolf", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *selbiz, có nghĩa là "bản thân". Nó phản ánh khái niệm về tính cá nhân và bản sắc. Trong lịch sử phát triển của ngôn ngữ, "self" đã chỉ về khái niệm tự nhận thức và sự riêng biệt của mỗi cá nhân. Hiện nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh tâm lý học, triết học, và xã hội, thể hiện sự nhấn mạnh vào bản sắc cá nhân và trải nghiệm cá nhân.
Từ "self" có tần suất sử dụng tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Nói, "self" thường được nhắc đến trong các chủ đề liên quan đến bản thân, như tự nhận thức và phát triển cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các bài luận về tâm lý học hoặc triết học. Ngoài ra, từ "self" cũng được sử dụng rộng rãi trong văn học và trong các cuộc thảo luận về danh tính cá nhân.
