Bản dịch của từ Nastify trong tiếng Việt

Nastify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nastify(Verb)

nˈæstəfˌaɪ
nˈæstəfˌaɪ
01

Biến (một nhân vật hư cấu) thành người xấu, thô lỗ hoặc khiến nhân vật đó trở nên tệ đi trong cách cư xử hay tính cách.

To represent (a fictional character) as nasty or as becoming nasty.

将(虚构角色)描绘成恶劣或变得恶劣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh