Bản dịch của từ National anthem trong tiếng Việt

National anthem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National anthem(Noun)

nˈæʃənl ˈænɵəm
nˈæʃənl ˈænɵəm
01

Một bài hát trang trọng hoặc nghi lễ thể hiện lòng trung thành với một quốc gia.

A formal or ceremonial song expressing loyalty to a nation.

Ví dụ

Dạng danh từ của National anthem (Noun)

SingularPlural

National anthem

National anthems

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh