Bản dịch của từ Native home trong tiếng Việt

Native home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native home(Phrase)

nˈeɪtɨv hˈoʊm
nˈeɪtɨv hˈoʊm
01

Nơi sinh hoặc nơi người đó đã sống trong một thời gian dài; quê quán/ngôi nhà gắn bó từ khi sinh ra hoặc lớn lên.

Ones place of birth or where one has lived for an extended period of time.

出生地或长时间居住的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh