Bản dịch của từ Natural affinity trong tiếng Việt

Natural affinity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural affinity(Noun)

nˈætʃərəl ɐfˈɪnɪti
ˈnætʃɝəɫ əˈfɪnəti
01

Một mối quan hệ hoặc liên kết vốn có tồn tại giữa con người, sinh vật hoặc các yếu tố

There is a natural relationship or connection that exists between humans, living beings, or various elements.

人们、生命体或各种因素之间自然存在着一种联系或关系。

Ví dụ
02

Một sự hấp dẫn hoặc liên kết đầy cảm thông

An attraction or empathetic connection

一种富有同情心的吸引或联系

Ví dụ
03

Niềm yêu thích mãnh liệt hoặc khả năng thiên phú trong lĩnh vực nào đó

A passionate hobby or natural talent for something.

对某事的浓厚兴趣或天赋

Ví dụ