Bản dịch của từ Nature conservation trong tiếng Việt

Nature conservation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nature conservation(Noun)

nˈeɪtʃɐ kˌɒnsəvˈeɪʃən
ˈneɪtʃɝ ˌkɑnsɝˈveɪʃən
01

Việc bảo vệ môi trường tự nhiên

Practicing environmental conservation in nature

保护自然环境的实践

Ví dụ
02

Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào việc bảo tồn hệ sinh thái, động vật hoang dã và tài nguyên thiên nhiên.

This is a field of research focused on conserving ecosystems, wildlife, and natural resources.

这个研究领域专注于生态系统、野生动物及自然资源的保护工作。

Ví dụ
03

Nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học và gìn giữ các sinh cảnh

Efforts to preserve biodiversity and protect habitats.

努力保护生物多样性和生态环境。

Ví dụ