nauseate
nauseate (Verb)
Nghĩa 01
Gây buồn nôn; làm cho ai đó cảm thấy muốn nôn hoặc thấy khó chịu ở dạ dày.
Affect with nausea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nauseate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nauseate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nauseated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nauseated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nauseates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nauseating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nauseate" có nghĩa là gây cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cảm giác khi tiếp xúc với một yếu tố không dễ chịu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe hoặc ẩm thực. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "nauseate" ít phổ biến hơn, người ta thường dùng "nauseous". Phát âm và cách sử dụng có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa chung đều liên quan đến sự khó chịu về thể chất.