Bản dịch của từ Near miss trong tiếng Việt

Near miss

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Near miss(Noun)

niɹ mɪs
niɹ mɪs
01

Một tình huống suýt nữa thì xảy ra va chạm hoặc tai nạn nhưng may mắn tránh được, tức là “suýt gây tai nạn” nhưng không xảy ra hậu quả nghiêm trọng.

A narrowly avoided collision or other accident.

Ví dụ

Near miss(Verb)

niɹ mɪs
niɹ mɪs
01

Gần như tránh được va chạm hoặc tai nạn — tức là suýt nữa thì xảy ra va chạm nhưng cuối cùng đã không xảy ra.

To nearly avoid a collision or other accident.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh