narrowly
narrowly (Adverb)
Nghĩa 01
Theo cách hẹp, chặt chẽ; không linh hoạt hoặc không có nhiều lựa chọn/độ rộng (ví dụ: suy nghĩ, quy định, khoảng cách).
In a narrow manner; without flexibility or latitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của narrowly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
narrowly hẹp | more narrowly hẹp hơn | most narrowly hẹp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "narrowly" là trạng từ chỉ hành động hoặc trạng thái hạn chế, chật hẹp, hoặc cụ thể. Trong tiếng Anh, "narrowly" thường được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một hành động với giới hạn nhất định hoặc chỉ rõ một ý kiến, ví dụ: "narrowly escaping" (thoát khỏi trong gang tấc). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này đồng nhất mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, cách phát âm có thể khác nhau rất nhỏ do ngữ điệu vùng miền.