Bản dịch của từ Narrowly trong tiếng Việt
Narrowly

Narrowly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Theo cách hẹp, chặt chẽ; không linh hoạt hoặc không có nhiều lựa chọn/độ rộng (ví dụ: suy nghĩ, quy định, khoảng cách).
In a narrow manner; without flexibility or latitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "narrowly" là trạng từ chỉ hành động hoặc trạng thái hạn chế, chật hẹp, hoặc cụ thể. Trong tiếng Anh, "narrowly" thường được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một hành động với giới hạn nhất định hoặc chỉ rõ một ý kiến, ví dụ: "narrowly escaping" (thoát khỏi trong gang tấc). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này đồng nhất mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, cách phát âm có thể khác nhau rất nhỏ do ngữ điệu vùng miền.
Họ từ
Từ "narrowly" là trạng từ chỉ hành động hoặc trạng thái hạn chế, chật hẹp, hoặc cụ thể. Trong tiếng Anh, "narrowly" thường được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một hành động với giới hạn nhất định hoặc chỉ rõ một ý kiến, ví dụ: "narrowly escaping" (thoát khỏi trong gang tấc). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này đồng nhất mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, cách phát âm có thể khác nhau rất nhỏ do ngữ điệu vùng miền.
