Bản dịch của từ Neat roads trong tiếng Việt

Neat roads

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neat roads(Phrase)

nˈiːt ʐˈəʊdz
ˈnit ˈroʊdz
01

Những con đường hoặc lối đi ngăn nắp và gọn gàng

Tidy or organized pathways or streets

Ví dụ
02

Những con đường thể hiện sự gọn gàng và ngăn nắp

Roadways that reflect a sense of orderliness or neatness

Ví dụ
03

Những con đường được bảo trì tốt và không bị lộn xộn.

Roads that are wellmaintained and free of clutter

Ví dụ