Bản dịch của từ Necessitate trong tiếng Việt

Necessitate

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Necessitate (Verb)

nəsˈɛsətˌeit
nəsˈɛsɪtˌeit
01

Khiến điều gì đó trở nên cần thiết do hậu quả hoặc kết quả của một sự việc (tức làm cho điều gì phải được thực hiện hoặc xảy ra).

Make (something) necessary as a result or consequence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Necessitate (Verb)

nəsˈɛsəteɪtəd
nəsˈɛsəteɪtəd
01

(gây ra điều gì) trở nên cần thiết; khiến phải làm điều gì đó như hệ quả hoặc kết quả của một tình huống.

Make something necessary as a result or consequence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ