Anh - Việt

Bản dịch của từ Necking trong tiếng Việt

necking

VerbIdiom

necking (Verb)

/nˈɛkɪŋ/
/nˈɛkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hôn và vuốt ve một cách tình tứ, thường là giữa hai người có quan hệ lãng mạn.

kiss and caress amorously.

Ví dụ
Tuổi teen thích cổ vũ ở công viên.Teenagers enjoy necking in the park.
Cặp đôi bị bắt cổ vũ bên hồ.Couples were caught necking by the lake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

necking (Idiom)

/ˈnɛ.kɪŋ/
/ˈnɛ.kɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hôn nhau và vuốt ve một cách thân mật, kéo dài; âu yếm tình cảm, thường giữa hai người yêu nhau.

To engage in prolonged and intimate kissing and caressing.

Ví dụ
Những người trẻ bị bắt quấn quýt sau phòng gym trường.The teenagers were caught necking behind the school gym.
Việc quấn quýt công khai không phù hợp ở một số nơi.Public displays of necking are not appropriate in certain settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh