necking
VerbIdiom
necking (Verb)
/nˈɛkɪŋ/
/nˈɛkɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Hôn và vuốt ve một cách tình tứ, thường là giữa hai người có quan hệ lãng mạn.
kiss and caress amorously.
Ví dụ
Tuổi teen thích cổ vũ ở công viên.Teenagers enjoy necking in the park.
Cặp đôi bị bắt cổ vũ bên hồ.Couples were caught necking by the lake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
necking (Idiom)
/ˈnɛ.kɪŋ/
/ˈnɛ.kɪŋ/
AI
Ví dụ
Những người trẻ bị bắt quấn quýt sau phòng gym trường.The teenagers were caught necking behind the school gym.
Việc quấn quýt công khai không phù hợp ở một số nơi.Public displays of necking are not appropriate in certain settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Necking" là một thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động hôn hít, thể hiện sự thân mật giữa các cá nhân, thường là trong bối cảnh tình cảm hoặc lãng mạn. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng tương đối thông dụng, nhưng ở tiếng Anh Mỹ, "necking" thường ít được sử dụng hơn và có thể được thay thế bằng các thuật ngữ như "making out". Sự khác biệt này chủ yếu đến từ nền văn hóa và mức độ phổ biến của các hoạt động xã hội trong từng vùng.