Bản dịch của từ Nectared trong tiếng Việt

Nectared

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nectared(Adjective)

nˈɛktɚd
nˈɛktɚd
01

Được làm đầy hoặc thấm đượm mật hoa; ngọt thơm như mật hoa (dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng để chỉ thứ gì đó rất ngọt ngào, thơm ngát, dễ chịu).

Filled flavoured or impregnated with nectar literally or figuratively deliciously sweet or fragrant.

充满花蜜的,甜美芬芳的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh