Anh - Việt

Bản dịch của từ Negative effect trong tiếng Việt

negative effect

Noun

negative effect (Noun)

/nˈɛɡətɨv ɨfˈɛkt/
/nˈɛɡətɨv ɨfˈɛkt/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống mà trong đó điều gì đó gây hại hoặc tổn hại.

A situation in which something is harmful or damaging.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.Social media can have a negative effect on mental health in teenagers.
Ảnh hưởng tiêu cực của ô nhiễm thường bị nhiều cộng đồng phớt lờ.The negative effect of pollution is often ignored by many communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một kết quả không mong muốn ảnh hưởng tiêu cực đến các điều kiện hoặc kết quả.

An undesirable result that impacts conditions or outcomes unfavorably.

Ví dụ
Mạng xã hội có tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên hôm nay.Social media has a negative effect on teenagers' mental health today.
Tác động tiêu cực của bắt nạt thường bị bỏ qua trong các trường học.The negative effect of bullying is often overlooked in schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ảnh hưởng của hoàn cảnh bất lợi đến một đối tượng hoặc cá nhân.

The influence of adverse circumstances on an object or individual.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.Social media can have a negative effect on teenagers' mental health.
Ảnh hưởng tiêu cực của ô nhiễm thường không được thảo luận trong trường học.The negative effect of pollution is not often discussed in schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh