negative effect
negative effect (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kết quả không mong muốn ảnh hưởng tiêu cực đến các điều kiện hoặc kết quả.
An undesirable result that impacts conditions or outcomes unfavorably.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ảnh hưởng của hoàn cảnh bất lợi đến một đối tượng hoặc cá nhân.
The influence of adverse circumstances on an object or individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "negative effect" đề cập đến tác động tiêu cực hoặc hệ quả xấu đối với một hiện tượng, sự kiện hoặc đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể ưu tiên từ "impact" hơn để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế học và môi trường để chỉ ra những hệ lụy không mong muốn.