Bản dịch của từ Neglect a basic answer trong tiếng Việt
Neglect a basic answer
Verb Noun [U/C]

Neglect a basic answer(Verb)
nˈɛɡlɛkt ˈɑː bˈæzɪk ˈænsɐ
ˈnɛɡɫɛkt ˈɑ ˈbæsɪk ˈænsɝ
Neglect a basic answer(Noun)
nˈɛɡlɛkt ˈɑː bˈæzɪk ˈænsɐ
ˈnɛɡɫɛkt ˈɑ ˈbæsɪk ˈænsɝ
Ví dụ
02
Tình trạng bị bỏ rơi hoặc không được chăm sóc
To not care about or pay attention to something
对某事漠不关心或不予理会
Ví dụ
03
Sự bỏ bê hoặc không thực hiện nhiệm vụ nào đó
To ignore or turn a blind eye
视而不见
Ví dụ
