Bản dịch của từ Neglect command trong tiếng Việt

Neglect command

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglect command(Noun)

nˈɛɡlɛkt kˈɒmənd
ˈnɛɡɫɛkt ˈkɑmənd
01

Thiếu sự quan tâm hoặc chăm sóc đúng mực

Neglect or inadequate care

未能给予应有的关注或照料

Ví dụ
02

Tình trạng bị bỏ quên

Abandoned state

被忽视的状态

Ví dụ
03

Hành động bỏ bê hoặc không chăm sóc cái gì đó

Neglecting or disregarding a task or responsibility.

忽视或未能照料某事的行为

Ví dụ

Neglect command(Verb)

nˈɛɡlɛkt kˈɒmənd
ˈnɛɡɫɛkt ˈkɑmənd
01

Phớt lờ hoặc không để ý đến

Lack of proper attention or concern

忽视或漠视

Ví dụ
02

Không hoàn thành hoặc bỏ mặc những việc cần làm

Abandonment situation

被遗弃的状态

Ví dụ
03

Thiếu quan tâm hoặc bỏ bê điều gì đó một cách thích hợp

Neglect or fail to take care of something

漠不关心或忽视某事

Ví dụ